使去控制 sử khứ khống chế Hán Việt: sử khứ khống chế Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 去 (khứ) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtsử khứ khống chếCấu tạo使 + 去 + 控 + 制 · sử + khứ + khống + chế nghĩa thành phần: sử + khứ + khống + chế Nghĩa EngCihui go out of control