使發喘者

sử phát suyễn giả

Hán Việt: sử phát suyễn giả

Tổng quan

sinh vật, người sống, bài tập thở, lúc nghỉ xả hơi, (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió, (y học) bình thở, máy thở

Cấu tạo: 使 (sử) + (phát) + (suyễn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật, người sống, bài tập thở, lúc nghỉ xả hơi, (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió, (y học) bình thở, máy thở