使發紅的 sử phát hồng đích Hán Việt: sử phát hồng đích Tổng quan (y học) gây xung huyết da Cấu tạo: 使 (sử) + 發 (phát) + 紅 (hồng) + 的 (đích)Hán Việtsử phát hồng đíchCấu tạo使 + 發 + 紅 + 的 · sử + phát + hồng + đích nghĩa thành phần: sử + phát + hồng + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) gây xung huyết da