使發黑光 sử phát hắc quang Hán Việt: sử phát hắc quang Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 發 (phát) + 黑 (hắc) + 光 (quang)Hán Việtsử phát hắc quangCấu tạo使 + 發 + 黑 + 光 · sử + phát + hắc + quang nghĩa thành phần: sử + phát + hắc + quang Nghĩa EngCihui japann