使受危險

shǐ shòu wéixiǎn sử thụ nguy hiểm

Hán Việt: sử thụ nguy hiểm · Pinyin: shǐ shòu wéixiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thụ) + (nguy) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui jeopardize