使受影響
sử thụ ảnh hưởng
Hán Việt: sử thụ ảnh hưởng · Pinyin: shǐ shòu yǐng xiǎng
Tổng quan
nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền, làm lây
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền, làm lây