使受恩惠 sử thụ ân huệ Hán Việt: sử thụ ân huệ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 受 (thụ) + 恩 (ân) + 惠 (huệ)Hán Việtsử thụ ân huệCấu tạo使 + 受 + 恩 + 惠 · sử + thụ + ân + huệ nghĩa thành phần: sử + thụ + ân + huệ Nghĩa EngCihui lay sb under obligation