使變成醋

sử biến thành thố

Hán Việt: sử biến thành thố

Tổng quan

sự hoá giấm; sự làm thành giấm

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (thành) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hoá giấm; sự làm thành giấm