使變藍色 sử biến lam sắc Hán Việt: sử biến lam sắc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 藍 (lam) + 色 (sắc)Hán Việtsử biến lam sắcCấu tạo使 + 變 + 藍 + 色 · sử + biến + lam + sắc nghĩa thành phần: sử + biến + lam + sắc Nghĩa EngCihui 使變藍色 hǐ biàn lánsè v.o. blue; make blue