使古色古香

sử cổ sắc cổ hương

Hán Việt: sử cổ sắc cổ hương

Tổng quan

bắt chước cổ; dùng từ cổ, làm thành cổ, làm có vẻ cổ, cổ hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (cổ) + (sắc) + (cổ) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt chước cổ; dùng từ cổ, làm thành cổ, làm có vẻ cổ, cổ hoá