使合法化
sử hợp pháp hóa
Hán Việt: sử hợp pháp hóa
Tổng quan
hợp pháp hoá, công nhận, chứng nhận (về pháp lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp pháp hoá, công nhận, chứng nhận (về pháp lý)
Hán Việt: sử hợp pháp hóa
hợp pháp hoá, công nhận, chứng nhận (về pháp lý)