使同時致 sử đồng thì trí Hán Việt: sử đồng thì trí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 同 (đồng) + 時 (thì) + 致 (trí)Hán Việtsử đồng thì tríCấu tạo使 + 同 + 時 + 致 · sử + đồng + thì + trí nghĩa thành phần: sử + đồng + thì + trí Nghĩa EngCihui synchronise