使向左轉

sử hướng tả chuyển

Hán Việt: sử hướng tả chuyển

Tổng quan

quả táo gai, (sử học) hàng rào; khu đất rào, (giải phẫu) mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...), (như) hum, (như) hum

Cấu tạo: 使 (sử) + (hướng) + (tả) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả táo gai, (sử học) hàng rào; khu đất rào, (giải phẫu) mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...), (như) hum, (như) hum