使嚮往的 sử hưởng vãng đích Hán Việt: sử hưởng vãng đích Tổng quan nhử trêu ngươi Cấu tạo: 使 (sử) + 嚮 (hưởng) + 往 (vãng) + 的 (đích)Hán Việtsử hưởng vãng đíchCấu tạo使 + 嚮 + 往 + 的 · sử + hưởng + vãng + đích nghĩa thành phần: sử + hưởng + vãng + đích Nghĩa ViệtCihui nhử trêu ngươi