使君子科 shǐ jūn zi kē · sử quân tử khoa Hán Việt: sử quân tử khoa · Pinyin: shǐ jūn zi kē Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 君 (quân) + 子 (tử) + 科 (khoa)Pinyinshǐ jūn zi kēHán Việtsử quân tử khoaCấu tạo使 + 君 + 子 + 科 · sử + quân + tử + khoa nghĩa thành phần: sử + quân + tử + khoa