使君有婦 sử quân hữu phụ Hán Việt: sử quân hữu phụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 君 (quân) + 有 (hữu) + 婦 (phụ)Hán Việtsử quân hữu phụCấu tạo使 + 君 + 有 + 婦 · sử + quân + hữu + phụ nghĩa thành phần: sử + quân + hữu + phụ Nghĩa EngCihui 使君有婦 hǐjūnyǒufù f.e. married man