使君有婦

sử quân hữu phụ

Hán Việt: sử quân hữu phụ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (quân) + (hữu) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻男子已娶。見《樂府詩集.卷二八.相和歌辭三.古辭.陌上桑》。

Eng

  • Cihui 使君有婦 hǐjūnyǒufù f.e. married man