使命召唤

shǐ mìng zhào huànsử mệnh triệu hoán

Hán Việt: sử mệnh triệu hoán · Pinyin: shǐ mìng zhào huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 命 (mệnh) + 召 (triệu) + 喚 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Call of Duty

Đức

  • Handedict Call of Duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

召唤者 · 使命感 · 召唤师