使命召喚 shǐ mìng zhào huàn · sử mệnh triệu hoán Hán Việt: sử mệnh triệu hoán · Pinyin: shǐ mìng zhào huàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 命 (mệnh) + 召 (triệu) + 喚 (hoán)Pinyinshǐ mìng zhào huànHán Việtsử mệnh triệu hoánCấu tạo使 + 命 + 召 + 喚 · sử + mệnh + triệu + hoán nghĩa thành phần: sử + mệnh + triệu + hoán