使脣音化 sử thần âm hóa Hán Việt: sử thần âm hóa Tổng quan môi hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 脣 (thần) + 音 (âm) + 化 (hóa)Hán Việtsử thần âm hóaCấu tạo使 + 脣 + 音 + 化 · sử + thần + âm + hóa nghĩa thành phần: sử + thần + âm + hóa Nghĩa ViệtCihui môi hoá