使团结致 sử đoàn kết trí Hán Việt: sử đoàn kết trí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 團 (đoàn) + 結 (kết) + 致 (trí)Hán Việtsử đoàn kết tríTừ loạitínhCấu tạo使 + 團 + 結 + 致 · sử + đoàn + kết + trí nghĩa thành phần: sử + đoàn + kết + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết nốiMainlandKaggle Zh-Vi draw togetherEngCihui draw together Từ liên quan Gần nghĩa使团团长 · 使团结 · 使团结一致