使壞水兒

sử hoại thủy nhi

Hán Việt: sử hoại thủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoại) + (thủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使壞水兒 hǐ huàishuǐr v.o. <coll.> be up to mischief; play a dirty trick