使增大者 sử tăng đại giả Hán Việt: sử tăng đại giả Tổng quan (Tech) bộ giãn Cấu tạo: 使 (sử) + 增 (tăng) + 大 (đại) + 者 (giả)Hán Việtsử tăng đại giảCấu tạo使 + 增 + 大 + 者 · sử + tăng + đại + giả nghĩa thành phần: sử + tăng + đại + giả Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ giãn