使墮落的 sử đọa lạc đích Hán Việt: sử đọa lạc đích Tổng quan xem corrupt Cấu tạo: 使 (sử) + 墮 (đọa) + 落 (lạc) + 的 (đích)Hán Việtsử đọa lạc đíchCấu tạo使 + 墮 + 落 + 的 · sử + đọa + lạc + đích nghĩa thành phần: sử + đọa + lạc + đích Nghĩa ViệtCihui xem corrupt