使複雜化

shǐ fù zá huà sử phức tạp hóa

Hán Việt: sử phức tạp hóa · Pinyin: shǐ fù zá huà

Tổng quan

làm lúng túng, làm bối rối, làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (phức) + (tạp) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lúng túng, làm bối rối, làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề...)