使多樣化
sử đa dạng hóa
Hán Việt: sử đa dạng hóa
Tổng quan
làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ điểm những đốm màu khác nhau, làm cho lẫn màu làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi, thay đổi, biến đổi, đổi khác, khác nhau với, khác với, bất đồng, (toán học); (vật lý) biến thiên, (âm nhạc) biến tấu
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ điểm những đốm màu khác nhau, làm cho lẫn màu làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi, thay đổi, biến đổi, đổi khác, khác nhau với, khác với, bất đồng, (toán học); (vật lý) biến thiên, (âm nhạc) biến tấu