使大喫驚 sử đại khiết kinh Hán Việt: sử đại khiết kinh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 大 (đại) + 喫 (khiết) + 驚 (kinh)Hán Việtsử đại khiết kinhCấu tạo使 + 大 + 喫 + 驚 · sử + đại + khiết + kinh nghĩa thành phần: sử + đại + khiết + kinh Nghĩa EngCihui astound