使大聲鳴響

sử đại thanh minh hưởng

Hán Việt: sử đại thanh minh hưởng

Tổng quan

(động vật học) cá đù, (Ai,len) cá hồi con, chùm chuông, hồi chuông, hồi tràng (sấm, cười...), rung, ngân, vang, rung, đánh từng hồi

Cấu tạo: 使 (sử) + (đại) + (thanh) + (minh) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá đù, (Ai,len) cá hồi con, chùm chuông, hồi chuông, hồi tràng (sấm, cười...), rung, ngân, vang, rung, đánh từng hồi