使奮起的

sử phấn khởi đích

Hán Việt: sử phấn khởi đích

Tổng quan

sự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn, nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi

Cấu tạo: 使 (sử) + (phấn) + (khởi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn, nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi