使女

shǐ nǚ sử nữ

Hán Việt: sử nữ · Pinyin: shǐ nǚ

Tổng quan

hầu gái; tớ gái。婢女。

Cấu tạo: 使 (sử) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầu gái; tớ gái。婢女。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供任差遣的女僕。《初刻拍案驚奇》卷二七:「其餘家僮使女盡行殺盡,只留得王氏一個。」《儒林外史》第三六回:「祁府送了女兒到署完姻,又賠了一個丫頭來。自此,孺人纔得有使女聽用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婢女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婢女。

Eng

  • Cihui 使女 hǐnǚ n. maid; housemaid

ja

  • JMdict maidservant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丫鬟 · 女仆