使奸耍滑 sử gian sái hoạt Hán Việt: sử gian sái hoạt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 奸 (gian) + 耍 (sái) + 滑 (hoạt)Hán Việtsử gian sái hoạtCấu tạo使 + 奸 + 耍 + 滑 · sử + gian + sái + hoạt nghĩa thành phần: sử + gian + sái + hoạt Nghĩa EngCihui 使奸耍滑 hǐjiānshuǎhuá f.e. <coll.> idle; lie down on the job