使官方化

sử quan phương hóa

Hán Việt: sử quan phương hóa

Tổng quan

chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền

Cấu tạo: 使 (sử) + (quan) + (phương) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền