使實際化

sử thật tế hóa

Hán Việt: sử thật tế hóa

Tổng quan

biểu hiệu như thực; hợp lý hoá (một câu chuyện hoang đường)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thật) + (tế) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu hiệu như thực; hợp lý hoá (một câu chuyện hoang đường)