使小型化 sử tiểu hình hóa Hán Việt: sử tiểu hình hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 化 (hóa)Hán Việtsử tiểu hình hóaCấu tạo使 + 小 + 型 + 化 · sử + tiểu + hình + hóa nghĩa thành phần: sử + tiểu + hình + hóa Nghĩa EngCihui miniaturize