使居下位

sử cư hạ vị

Hán Việt: sử cư hạ vị

Tổng quan

phụ, phụ thuộc, lệ thuộc, ở dưới quyền, cấp dưới, người cấp dưới, người dưới quyền, làm cho lệ thuộc vào, đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng

Cấu tạo: 使 (sử) + (cư) + (hạ) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ, phụ thuộc, lệ thuộc, ở dưới quyền, cấp dưới, người cấp dưới, người dưới quyền, làm cho lệ thuộc vào, đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng