使居住於 sử cư trụ vu Hán Việt: sử cư trụ vu Tổng quan ở, cư trú (một vùng), đưa dân đến Cấu tạo: 使 (sử) + 居 (cư) + 住 (trụ) + 於 (vu)Hán Việtsử cư trụ vuCấu tạo使 + 居 + 住 + 於 · sử + cư + trụ + vu nghĩa thành phần: sử + cư + trụ + vu Nghĩa ViệtCihui ở, cư trú (một vùng), đưa dân đến