使履行諾言 sử lí hành nặc ngôn Hán Việt: sử lí hành nặc ngôn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 履 (lí) + 行 (hành) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)Hán Việtsử lí hành nặc ngônCấu tạo使 + 履 + 行 + 諾 + 言 · sử + lí + hành + nặc + ngôn nghĩa thành phần: sử + lí + hành + nặc + ngôn Nghĩa EngCihui nail down