使工程竣工
sử công trình thuân công
Hán Việt: sử công trình thuân công
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 工 (công) + 程 (trình) + 竣 (thuân) + 工 (công)
Nghĩa
Eng
- Cihui carry project completion
Hán Việt: sử công trình thuân công
Cấu tạo: 使 (sử) + 工 (công) + 程 (trình) + 竣 (thuân) + 工 (công)