使乾涸的 sử kiền hạc đích Hán Việt: sử kiền hạc đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 乾 (kiền) + 涸 (hạc) + 的 (đích)Hán Việtsử kiền hạc đíchCấu tạo使 + 乾 + 涸 + 的 · sử + kiền + hạc + đích nghĩa thành phần: sử + kiền + hạc + đích Nghĩa EngCihui depletive