使乾着急

sử kiền trứ cấp

Hán Việt: sử kiền trứ cấp

Tổng quan

sự nhử, sự nhử trêu ngươi như, nhử trêu ngươi

Cấu tạo: 使 (sử) + (kiền) + (trứ) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhử, sự nhử trêu ngươi như, nhử trêu ngươi