使徒信經 shǐ tú xìn jīng · sử đồ tín kinh Hán Việt: sử đồ tín kinh · Pinyin: shǐ tú xìn jīng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 徒 (đồ) + 信 (tín) + 經 (kinh)Pinyinshǐ tú xìn jīngHán Việtsử đồ tín kinhCấu tạo使 + 徒 + 信 + 經 · sử + đồ + tín + kinh nghĩa thành phần: sử + đồ + tín + kinh