使心作倖

shǐ xīn zuò xìng sử tâm tác hãnh

Hán Việt: sử tâm tác hãnh · Pinyin: shǐ xīn zuò xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tâm) + (tác) + (hãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用心机。亦作“使心用幸”。
  • Tân Hoa Tự Điển 用心机。亦作使心用幸”。