使心彆氣 shǐ xīn bié qì Pinyin: shǐ xīn bié qì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 心 (tâm) + 彆 + 氣 (khí)Pinyinshǐ xīn bié qìCấu tạo使 + 心 + 彆 + 氣