使心清淨

sử tâm thanh tịnh

Hán Việt: sử tâm thanh tịnh

Tổng quan

cắt bao quy đầu, tẩy rửa (cõi lòng...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tâm) + (thanh) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt bao quy đầu, tẩy rửa (cõi lòng...)