使心眼兒

sử tâm nhãn nhi

Hán Việt: sử tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用心機、使手段。如:「做人要腳踏實地,不可使心眼兒害人。」

Eng

  • Cihui 使心眼兒 hǐ xīnyǎnr ►See shǐ xīnyǎn