使性傍氣 shǐ xìng bàng qì · sử tính bàng khí Hán Việt: sử tính bàng khí · Pinyin: shǐ xìng bàng qì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 性 (tính) + 傍 (bàng) + 氣 (khí)Pinyinshǐ xìng bàng qìHán Việtsử tính bàng khíCấu tạo使 + 性 + 傍 + 氣 · sử + tính + bàng + khí nghĩa thành phần: sử + tính + bàng + khí