使性謗氣 shǐ xìng bàng qì · sử tính báng khí Hán Việt: sử tính báng khí · Pinyin: shǐ xìng bàng qì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 性 (tính) + 謗 (báng) + 氣 (khí)Pinyinshǐ xìng bàng qìHán Việtsử tính báng khíCấu tạo使 + 性 + 謗 + 氣 · sử + tính + báng + khí nghĩa thành phần: sử + tính + báng + khí