使性謗氣

shǐ xìng bàng qì sử tính báng khí

Hán Việt: sử tính báng khí · Pinyin: shǐ xìng bàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tính) + (báng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发脾气;撒气。亦作“使性傍气”。亦作“使性掼气”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"使性傍气"。亦作"使性掼气"。 2.发脾气;撒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 发脾气;撒气。亦作使性傍气”。亦作使性掼气”。