使意識到 sử ý thức đáo Hán Việt: sử ý thức đáo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 意 (ý) + 識 (thức) + 到 (đáo)Hán Việtsử ý thức đáoCấu tạo使 + 意 + 識 + 到 · sử + ý + thức + đáo nghĩa thành phần: sử + ý + thức + đáo Nghĩa EngCihui sensitize