使成一体

shǐ chéng yī tǐsử thành nhất thể

Hán Việt: sử thành nhất thể · Pinyin: shǐ chéng yī tǐ

Tổng quan

thống nhất

Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 使成一行 · 使成丈夫 · 使成不毛 · 使成乐园