使成一捲一捲

shǐ chéng yī juǎn yī juǎn sử thành nhất quyển nhất quyển

Hán Việt: sử thành nhất quyển nhất quyển · Pinyin: shǐ chéng yī juǎn yī juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (nhất) + (quyển) + (nhất) + (quyển)